Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
Looking up...
Home
/
Browse Pairs
/
vi-hi
/
Alphabetical
/
Page 2
Browse VI→HI
100 words • Page 2 of 5
All
A
B
C
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
N
O
P
Q
R
S
T
U
V
W
X
Y
Z
người bán
/ŋɨj˧˩ ˈbaːn/
noun
विक्रेता
người bạn
/ŋɨəj˧ˀ˨ʔ ɓaːn˧ˀ˨/
phrase
दोस्त
người ghét
/ŋɨəj ɣɛt/
phrase
घृणा करने वाला व्यक्ति
người già
/ŋɨəj zɛ̂ə/
noun
बूढ़ा व्यक्ति
người khác
ŋɨəj xaːk
noun phrase
दूसरा व्यक्ति
người lớn
/ŋɨəj lɔn/
noun
वयस्क
người lớn tuổi
người lơn tuôi
phrase
बुढ़ापे के लोग
người mua
người mua
noun phrase
खरीदार
người mua hàng
/ŋɨə̂j mɨa haːŋ/
phrase
खरीदार
người mua nhà
người mua nhà
phrase
खरीदार
người mua sắm
/ŋɨə̂j mɨəˈsam/
phrase
खरीदारी करने वाला
người nào
/ŋɨəj naːw/
phrase
कौन
người phục vụ
/ŋɨə˧˧ fʊk̚˧˨ʔ vɨə˧˨ʔ/
noun
सेवक
người quản lý
người quản lý
phrase
प्रबंधक
người sở hữu
người sở hữu
noun phrase
मालिक
người thù
/ŋɨəj tʰu/
noun
शत्रु
người tiêu dùng
/ŋɨə̂j tɨəw dʊŋ/
noun
उपभोक्ता
người trưởng thành
/ŋɨəj ʈɨəŋ˧˩ tʰa̰ːj˨˩˨ tʰə̰ːn˨˩˨/
phrase
बड़ा हुआ व्यक्ति
người trẻ
/ŋɨəj˧˩ zɛ˧˩/
noun phrase
युवा लोग
người tình
/ŋɨəj tîŋ/
noun
प्रेमी
← Previous
1
2
3
4
5
Next →