限电

xiàn diànÂm Hán-Việthạn điện
giảm cung cấp điện

政府宣布实施限电措施以应对能源短缺。

Chính phủ tuyên bố thực hiện biện pháp hạn điện để đối phó với sự thiếu hụt năng lượng.


chuyên ngành

Chế độ hạn chế cung cấp điện để giảm tải hệ thống điện lưới, thường do thiếu hụt nguồn hoặc yêu cầu tiết kiệm năng lượng.

工厂在限电期间只能运行部分设备。

Nhà máy chỉ có thể vận hành một phần thiết bị trong thời gian hạn điện.

Thường được thực hiện bởi chính phủ hoặc công ty điện lực để tránh sụp điện toàn diện.

Cụm từ kết hợp

限电措施biện pháp hạn điện限电令lệnh hạn điện

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

拉闸限电cụm từ
tắt điện hạn chế

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Không nên nhầm lẫn với '停电' (tắt điện hoàn toàn).

Quy tắc vàng

Ngữ cảnh chuyên môn

Thường xuất hiện trong báo cáo kỹ thuật hoặc thông báo chính thức của các cơ quan năng lượng.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ '限制' (hạn chế) và '电' (điện), mô tả việc hạn chế cung cấp điện.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật năng lượng hoặc quản lý lưới điện.

Phân tích từ

限
hạn chế
root
+
电
điện
root
Từ Điển Trung Việt