Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Trung Việt /
  4. 零

零

língÂm Hán-Việtlăng
số không

这件商品的价格是零元。

Giá của sản phẩm này là không đồng.


trang trọng

Số không trong hệ thống đếm hoặc toán học.

数学中,零是一个重要的数字。

Trong toán học, số không là một con số quan trọng.

thông thường

Không có gì, không có giá trị.

他的贡献是零。

Đóng góp của anh ấy là không.

Cụm từ kết hợp

零件bộ phận零售bán lẻ零钱tiền

Từ đồng nghĩa

无空

Từ trái nghĩa

一全部

Mẹo hay

Sử dụng trong toán học

Trong toán học, '零' thường được sử dụng để biểu thị số không, đặc biệt trong các phép tính hoặc phương trình.

Nguồn gốc từ

Ký tự '零' bắt nguồn từ chữ Hán, ban đầu có nghĩa là 'rơi xuống' hoặc 'rơi rớt', sau đó phát triển thành nghĩa số học 'không'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, '零' được đọc là 'lăng' trong Hán-Việt, nhưng trong tiếng Việt hiện đại, nó thường được dịch trực tiếp là 'không'.

Từ Điển Trung Việt
더 많은 Chinese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.