阳康
kết quả âm tính sau khi mắc COVID-19他阳康了,终于可以出门了。
Anh ấy đã dương khang, cuối cùng cũng có thể ra ngoài được rồi.
Y học
thông thường
Trạng thái sau khi mắc COVID-19 và có kết quả âm tính, có thể hoạt động bình thường.
阳康后,我决定去健身房锻炼。
Sau khi dương khang, tôi quyết định đi tập thể dục tại phòng tập.
Thường dùng trong ngữ cảnh xã hội và truyền thông để chỉ người đã hồi phục sau COVID-19.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ này chỉ dùng cho người đã hồi phục sau COVID-19, không dùng cho các bệnh khác.
Quy tắc vàng
Ngữ cảnh xã hội
Thường dùng trong các cuộc trò chuyện về sức khỏe và hoạt động xã hội sau đại dịch.
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ '阳' (âm tính) và '康' (khỏe mạnh), xuất hiện trong đại dịch COVID-19.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh xã hội và truyền thông để chỉ người đã hồi phục sau COVID-19.
Phân tích từ
阳
âm tính
root康
khỏe mạnh
rootTừ Điển Trung Việt