队
"队"의 Vietnamese에서의 의미는 무엇인가요?
đội我们的队赢了比赛。
Đội của chúng tôi đã thắng trận đấu.
"队"의 올바른 사용법: Vietnamese에서의 정의와 예문
trang trọng
Nhóm người hoặc vật có cùng mục tiêu, thường trong thể thao, quân sự hoặc các hoạt động chung.
这支队准备参加全国比赛。
Đội này đang chuẩn bị tham gia cuộc thi toàn quốc.
Khi nói về một đội thể thao, thường dùng '队' kèm với danh từ chỉ môn thể thao, ví dụ: '篮球队'.
Từ Điển Trung Việt