Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Trung Việt /
  4. 课室门口

课室门口

kèshì ménkǒu

"课室门口"의 의미는 무엇인가요?

cửa lớp

同学们在课室门口排队等候。

Các bạn học sinh xếp hàng chờ ở cửa lớp.


"课室门口"의 올바른 사용법은?

trang trọng

cửa vào phòng học

老师站在课室门口等学生。

Cô giáo đứng ở cửa lớp chờ học sinh.

Thường dùng trong môi trường học đường (trường tiểu học, trung học, đại học).

Cụm từ kết hợp

课室门口cửa lớp在课室门口ở cửa lớp课室门口排队xếp hàng ở cửa lớp

Từ đồng nghĩa

教室门口课室入口

Mẹo hay

Phân biệt '课室' và '教室'

'课室' thường dùng trong ngữ cảnh giáo dục chính quy (trường học), trong khi '教室' có thể dùng rộng rãi hơn (kể cả lớp học ngoài trường).

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh giáo dục

Cụm từ '课室门口' chỉ nên dùng khi đề cập đến cửa phòng học trong trường học, không dùng cho cửa phòng làm việc hay cửa phòng chức năng khác.

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Việt: '课室' (phòng học) + '门口' (cửa vào). '课室' là từ Hán-Việt phổ biến trong tiếng Việt (còn gọi là 'lớp học' trong ngôn ngữ hiện đại). '门口' là từ Hán-Việt chỉ 'cửa vào'.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh giáo dục (trường học, trung tâm ngoại ngữ). Không dùng trong ngữ cảnh chuyên ngành khác (ví dụ: văn phòng, bệnh viện).

Phân tích từ

课室
phòng học
root
+
门口
cửa vào
root
Từ Điển Trung Việt
더 많은 Chinese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.