Looking up...
表面上看起来他很高兴,但实际上他很伤心。
Bề ngoài trông anh ấy có vẻ vui, nhưng thực ra anh ấy rất buồn.
Dựa trên vẻ bề ngoài, không xét đến bản chất bên trong.
表面上,这部电影看起来很普通,但实际上它非常感人。
Bề ngoài, bộ phim này trông có vẻ bình thường, nhưng thực ra nó rất cảm động.
表面上,公司的财务状况很好,但内部存在严重问题。
Bề ngoài, tình hình tài chính của công ty có vẻ tốt, nhưng bên trong lại tồn tại vấn đề nghiêm trọng.
Thường dùng để chỉ sự khác biệt giữa hình thức bên ngoài và bản chất thật sự.
Sử dụng '表面上' khi muốn nhấn mạnh sự khác biệt giữa hình thức bên ngoài và thực tế. Sử dụng '实际上' khi muốn khẳng định hoặc nhấn mạnh bản chất thật sự.
Dùng khi muốn chỉ ra rằng điều gì đó chỉ đúng trên bề mặt, không phản ánh bản chất thật sự. Thường đi kèm với các từ chỉ sự đánh giá (ví dụ: '看起来', '似乎', '好像').
Từ '表面' (bề mặt, bề ngoài) + '上' (trên). Thuật ngữ Hán-Việt '表面' (biǎo miàn) có nghĩa gốc là 'bề mặt', kết hợp với giới từ '上' (trên) tạo thành cụm từ chỉ 'trên bề mặt', tức là dựa vào vẻ bề ngoài.
Cụm từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh phân tích, đánh giá hoặc miêu tả sự khác biệt giữa hình thức bên ngoài và bản chất bên trong. Không sử dụng trong ngữ cảnh hoàn toàn khách quan (ví dụ: 'trên bề mặt bàn').