Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Trung Việt /
  4. 表面上看起来

表面上看起来

biǎomiàn shàng kàn qǐlái

"表面上看起来"의 Vietnamese에서의 의미는 무엇인가요?

nhìn bề ngoài

表面上看起来,这件事很简单。

Nhìn bề ngoài, chuyện này có vẻ đơn giản.


"表面上看起来"의 올바른 사용법: Vietnamese에서의 정의와 예문

neutral

Dựa trên những gì có thể quan sát được bên ngoài, không tính đến những yếu tố sâu xa hơn.

表面上看起来,他很成功。

Nhìn bề ngoài, anh ấy rất thành công.

表面上看起来,这部电影很普通。

Nhìn bề ngoài, bộ phim này khá bình thường.

Thường dùng để diễn tả sự đánh giá ban đầu dựa trên vẻ bề ngoài, không phản ánh bản chất thực sự.

Cụm từ kết hợp

表面上看起来...但实际上...nhìn bề ngoài... nhưng thực tế...表面上看起来不错nhìn bề ngoài có vẻ ổn

Từ đồng nghĩa

看起来从外表上看

Từ trái nghĩa

实际上其实

Cụm từ liên quan

看起来像是...cụm từ
trông giống như...
乍看之下cụm từ
nhìn thoáng qua

Mẹo hay

Phân biệt '表面上看起来' và '看起来'

'表面上看起来' nhấn mạnh sự đánh giá dựa trên bề ngoài, trong khi '看起来' đơn thuần chỉ sự quan sát. Ví dụ: '看起来他很累' (trông anh ấy có vẻ mệt) có thể chỉ quan sát khách quan, trong khi '表面上看起来他很累' ngụ ý rằng có thể anh ấy không thực sự mệt.

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh so sánh

Cụm từ này thường đi kèm với '但实际上' (nhưng thực tế) để tạo thành cấu trúc so sánh giữa vẻ bề ngoài và sự thật. Ví dụ: '表面上看起来很简单,但实际上很复杂'.

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Việt: 表面 (bề mặt) + 上 (trên) + 看起来 (nhìn có vẻ). Cụm từ này kết hợp nghĩa đen của từng thành tố nhưng mang nghĩa ẩn dụ trong giao tiếp hàng ngày.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường xuất hiện trong văn nói và văn viết, đặc biệt khi muốn nhấn mạnh sự khác biệt giữa vẻ bề ngoài và bản chất thực sự. Không dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc chuyên ngành.

Phân tích từ

表面
bề mặt, bên ngoài
root
+
上
trên (chỉ vị trí hoặc phạm vi)
suffix
+
看起来
nhìn có vẻ, trông như
phrase
Từ Điển Trung Việt
더 많은 Chinese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.