Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Trung Việt /
  4. 爸爸的工作

爸爸的工作

bàba de gōngzuòÂm Hán-Việtbố đắc công tác

"爸爸的工作"의 Vietnamese에서의 의미는 무엇인가요?

công việc của bố

爸爸的工作很忙,他经常加班。

Công việc của bố rất bận, anh ấy thường làm thêm giờ.


"爸爸的工作"의 올바른 사용법: Vietnamese에서의 정의와 예문

thông thường

Công việc hoặc nghề nghiệp của cha

爸爸的工作是工程师,他每天都要去工地。

Công việc của bố là kỹ sư, anh ấy phải đi công trường mỗi ngày.

Thường được sử dụng để nói về nghề nghiệp hoặc nhiệm vụ của cha trong gia đình.

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh gia đình

Câu này thường được sử dụng khi nói về công việc của bố trong gia đình, đặc biệt là khi muốn nhấn mạnh vai trò của bố trong việc nuôi dưỡng gia đình.

Phân tích từ

爸爸
bố
root
+
的
của
possessive particle
+
工作
công việc
root
Từ Điển Trung Việt
더 많은 Chinese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.