爸爸

bàba
bố

爸爸,你在哪里?

Bố, anh ở đâu?


thông thường

Người đàn ông có con, thường được con cái gọi một cách thân mật.

我的爸爸是一位老师。

Bố tôi là một giáo viên.

爸爸,我爱你!

Bố, con yêu bố!

Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày, thân mật. Có thể thay thế bằng 'bố', 'ba', 'cha' tùy vùng miền.

Cụm từ kết hợp

爸爸妈妈bố mẹ爸爸的爱tình yêu của bố

Từ đồng nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt '爸爸' và 'bố'

'爸爸' là từ Hán-Việt, thường dùng trong văn viết hoặc khi dịch từ tiếng Trung. Trong giao tiếp tiếng Việt, 'bố' là từ thông dụng hơn. Ví dụ: '我的爸爸' (bố tôi) thay vì 'ba tôi' khi viết.

Quy tắc vàng

Cách gọi cha trong tiếng Việt

Tùy vùng miền: Bắc 'bố', Trung 'ba', Nam 'cha'. 'Bố' là từ trung tính, phù hợp trong hầu hết ngữ cảnh.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Hán 爸爸 (bàba), lặp lại âm tiết để thể hiện sự thân mật. Trong tiếng Hán hiện đại, 爸爸 là cách gọi phổ biến cho cha.

Ghi chú sử dụng

Sử dụng rộng rãi trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt trong gia đình. Ở miền Bắc Việt Nam, 'bố' phổ biến hơn; miền Nam dùng 'ba' hoặc 'cha'.

Phân tích từ

爸
cha, bố
root
Từ Điển Trung Việt