Looking up...
火焰在空气中燃烧
Lửa cháy trong không khí
Chảy cháy, phát ra lửa và nhiệt
木材在高温下燃烧
Gỗ cháy ở nhiệt độ cao
她的心中燃烧着激情
Trong lòng cô ấy cháy cháy đắm đắm
Có thể dùng để mô tả sự cháy vật lý hoặc sự đắm đắm trong tâm trạng
Từ này thường dùng để mô tả sự cháy vật lý hoặc sự đắm đắm trong tâm trạng
Từ này thường dùng trong văn nói hoặc văn học, ít dùng trong văn bản chính thức
Từ Hán Việt 'nhiên thiêu' có nguồn gốc từ chữ Hán '燃' (chảy cháy) và '烧' (cháy)
Trong tiếng Việt, 'nhiên thiêu' ít dùng, thường dùng 'chảy cháy' hoặc 'cháy'