没什么问题

méi shén me wèntí

"没什么问题"의 Vietnamese에서의 의미는 무엇인가요?

không có vấn đề gì

A: 这个计划可以吗? B: 没什么问题。

A: Kế hoạch này ổn chứ? B: Không có vấn đề gì.


"没什么问题"의 올바른 사용법: Vietnamese에서의 정의와 예문

thông thường

Không có vấn đề gì, không có trở ngại.

检查一下代码,没什么问题。

Kiểm tra đoạn code đi, không có vấn đề gì.

你的提案我看过了,没什么问题。

Tôi đã xem đề xuất của bạn rồi, không có vấn đề gì.

Thường dùng để trả lời khi được hỏi về khả năng thực hiện một việc gì đó.

Cụm từ kết hợp

没什么大问题không có vấn đề lớn没什么问题的không có vấn đề gì cả

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

没问题cụm từ
không vấn đề
一切顺利cụm từ
mọi thứ suôn sẻ

Mẹo hay

Sử dụng trong hội thoại

Cụm từ này rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Bạn có thể dùng để trả lời khi được hỏi về khả năng hoàn thành một nhiệm vụ hoặc khi xác nhận tình trạng của một vấn đề.

Quy tắc vàng

Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng

Trong các tình huống nghiêm túc như báo cáo chính thức hoặc trao đổi kinh doanh, nên dùng '一切正常' hoặc '没有问题' thay thế.

Nguồn gốc từ

Cụm từ kết hợp từ '没' (không), '什么' (gì) và '问题' (vấn đề), theo nghĩa đen là 'không có vấn đề gì'. Đây là cách nói thông dụng trong giao tiếp tiếng Trung.

Ghi chú sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc khi trao đổi thông thường. Không nên dùng trong văn bản trang trọng.

Phân tích từ

没
không
root
+
什么
gì
root
+
问题
vấn đề
root
Từ Điển Trung Việt