Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Trung Việt /
  4. 正式课程表

正式课程表

zhèngshì kèchéngbiǎo

"正式课程表"의 의미는 무엇인가요?

bảng thời khóa biểu chính thức

学校已经公布了正式课程表,请大家查看。

Nhà trường đã công bố bảng thời khóa biểu chính thức, mọi người hãy xem nhé.


"正式课程表"의 올바른 사용법은?

trang trọng

Bảng phân phối thời gian học các môn học chính thức theo kế hoạch đào tạo của trường học hoặc tổ chức giáo dục.

根据正式课程表,我们每周三下午有两节体育课。

Theo bảng thời khóa biểu chính thức, chúng tôi có hai tiết thể dục vào chiều thứ Tư hàng tuần.

Thường được sử dụng trong môi trường giáo dục chính quy như trường học, trung tâm đào tạo.

Cụm từ kết hợp

公布正式课程表công bố bảng thời khóa biểu chính thức调整正式课程表điều chỉnh bảng thời khóa biểu chính thức遵守正式课程表tuân thủ bảng thời khóa biểu chính thức

Từ đồng nghĩa

课程表教学计划排课表

Từ trái nghĩa

临时课程表调整后课程表

Cụm từ liên quan

选课系统cụm từ
hệ thống đăng ký môn học
教务处cụm từ
phòng giáo vụ

Mẹo hay

Phân biệt '正式课程表' và '临时课程表'

Hãy chú ý đến ngữ cảnh: '正式课程表' mang tính ổn định, trong khi '临时课程表' chỉ áp dụng trong thời gian ngắn do thay đổi bất ngờ (ví dụ: thời tiết xấu, giáo viên nghỉ ốm).

Quy tắc vàng

Sử dụng '正式课程表' trong văn bản hành chính

Khi viết thư từ hoặc văn bản liên quan đến lịch học chính thức (ví dụ: xin phép nghỉ học), hãy sử dụng 'theo bảng thời khóa biểu chính thức' để thể hiện sự trang trọng và chính xác.

Nguồn gốc từ

Từ '正式' (chính thức) + '课程' (khóa học) + '表' (bảng). '正式' biểu thị tính chính quy, không thay đổi; '课程' chỉ các môn học; '表' chỉ bảng biểu. Kết hợp thành cụm từ chỉ bảng phân phối thời gian học chính thức.

Ghi chú sử dụng

1. '正式课程表' thường được công bố trước mỗi học kỳ và có giá trị pháp lý trong quản lý học vụ. 2. Khác với '临时课程表' (bảng thời khóa biểu tạm thời) dùng trong trường hợp thay đổi đột xuất. 3. Trong tiếng Việt, có thể rút gọn thành 'thời khóa biểu' nếu ngữ cảnh rõ ràng.

Phân tích từ

正式
chính thức, không thay đổi
adjective
+
课程
các môn học, khóa học
noun
+
表
bảng biểu, danh sách
noun
Từ Điển Trung Việt
더 많은 Chinese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.