Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Trung Việt /
  4. 在

在

zàiÂm Hán-Việttại
ở, tại

他在学校学习。

Anh ấy đang ở trường học.


trang trọng

Dùng để chỉ vị trí hoặc nơi nào đó.

我在家里。

Tôi đang ở nhà.

trang trọng

Dùng để chỉ thời gian hoặc giai đoạn nào đó.

他在2020年毕业。

Anh ấy tốt nghiệp vào năm 2020.

Cụm từ kết hợp

在家ở nhà在学校ở trường在工作đang làm việc

Từ đồng nghĩa

于位于

Từ trái nghĩa

不在

Mẹo hay

Sử dụng '在' với động từ tiếp diễn

'在' thường được sử dụng với động từ tiếp diễn để chỉ hành động đang diễn ra.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng để chỉ vị trí hoặc thời gian, có thể được thay thế bởi từ 'tại' trong tiếng Việt.

Từ Điển Trung Việt
더 많은 Chinese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.