天

tiān
trời

今天天气真好。

Hôm nay thời tiết thật đẹp.


trang trọng

Bầu trời, không gian bao la phía trên mặt đất nơi con người sinh sống.

天空如此湛蓝。

Bầu trời thật xanh ngắt.

天上飞着一只鸟。

Trên trời đang bay một con chim.

Trong văn học và thơ ca, '天' thường mang sắc thái thi vị, tượng trưng cho sự rộng lớn, vô hạn hoặc quyền năng (như 'thiên đường', 'thiên thần').

trang trọng

Ngày, thời gian từ mặt trời mọc đến mặt trời lặn.

今天是晴天。

Hôm nay là ngày nắng.

明天见!

Ngày mai gặp nhé!

Thường kết hợp với các từ chỉ thời gian như '今天', '明天', '昨天'.

văn chương

Số phận, vận mệnh (thường mang ý nghĩa tôn giáo hoặc triết học).

听天由命。

Phó mặc cho số phận.

Cụm từ '听天由命' (nghe theo mệnh trời) thể hiện sự chấp nhận vận mệnh.

văn chương

Ngày xưa, thời cổ đại (trong các cụm từ như '天下', '天子').

天下为公。

Thiên hạ vì công.

Thường xuất hiện trong ngữ cảnh lịch sử hoặc văn hóa truyền thống.

Cụm từ kết hợp

天气thời tiết天空bầu trời天堂thiên đường天使thiên thần天地trời đất

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

天高地厚thành ngữ
sự rộng lớn vô biên của trời đất; cũng dùng để chỉ sự khác biệt lớn hoặc tình cảm sâu nặng
天涯海角thành ngữ
nơi xa xôi tận cùng của trời biển, chỉ phương xa
天翻地覆thành ngữ
biến động lớn, thay đổi hoàn toàn
天经地义thành ngữ
điều hiển nhiên, đúng đắn theo lẽ trời đất

Mẹo hay

Phân biệt '天' và '天气'

'天' (trời) chỉ bầu trời hoặc khái niệm trừu tượng, trong khi '天气' (thời tiết) chỉ điều kiện khí tượng cụ thể như nắng, mưa, gió. Ví dụ: '今天天气很好' (Hôm nay thời tiết rất tốt) nhưng '今天天空很蓝' (Hôm nay bầu trời rất xanh).

Quy tắc vàng

Sử dụng '天' trong ngữ cảnh

1. Khi nói về bầu trời: '天空' (bầu trời) là cụm từ phổ biến nhất. 2. Khi nói về thời gian: kết hợp với '今天', '明天', '昨天'. 3. Trong văn học/ngôn ngữ trang trọng: '天' có thể tượng trưng cho số phận hoặc quyền lực (ví dụ: '天命' = mệnh trời).

Nguồn gốc từ

Hán tự '天' có nguồn gốc từ giáp cốt văn (thời nhà Thương, khoảng 1600–1046 TCN), tượng hình cho hình ảnh con người đứng dưới bầu trời rộng lớn, biểu thị khái niệm 'trời' hoặc 'thượng đế'. Giáp cốt văn viết là '𠑺' (hình người + đầu to), sau này biến thể thành '天' trong chữ khắc đời Chu.

Ghi chú sử dụng

1. '天' trong tiếng Hán có nhiều nghĩa, nhưng khi dịch sang tiếng Việt, nghĩa phổ biến nhất là 'trời' (bầu trời) và 'ngày' (thời gian). 2. Trong văn hóa Á Đông, '天' tượng trưng cho quyền lực tối cao (thiên tử = con trời), sự vô hạn, hoặc sự công bằng (thiên đạo). 3. Kết hợp với '地' (đất) tạo thành cặp đối lập 'thiên địa' (trời đất), biểu thị toàn bộ vũ trụ hoặc thế giới.

Phân tích từ

天
bầu trời, trời
root
Từ Điển Trung Việt