Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Trung Việt /
  4. 心灵

心灵

xīn líng
tâm hồn

心灵是人类最深处的声音。

Tâm hồn là tiếng nói sâu thẳm nhất của con người.


trang trọng

Bộ phận tinh thần bên trong con người, nơi chứa đựng tình cảm, suy nghĩ, trí tuệ và ý thức.

她的心灵非常纯洁。

Tâm hồn cô ấy vô cùng trong sáng.

音乐能够触动人的心灵。

Âm nhạc có thể chạm đến tâm hồn con người.

Thường được dùng trong ngữ cảnh văn học, triết học hoặc tâm lý học.

Cụm từ kết hợp

心灵深处sâu thẳm trong tâm hồn心灵创伤tổn thương tâm lý心灵交流giao tiếp tâm hồn纯洁的心灵tâm hồn trong sáng

Từ đồng nghĩa

灵魂精神内心

Từ trái nghĩa

肉体身体

Cụm từ liên quan

心灵手巧thành ngữ
khéo léo cả về tinh thần lẫn tay chân
心灵感应cụm từ
sự cảm ứng tâm linh giữa hai người

Mẹo hay

Phân biệt '心灵' và '灵魂'

'心灵' thường nhấn mạnh vào trạng thái tinh thần, tình cảm bên trong, trong khi '灵魂' có thể ám chỉ linh hồn sau khi chết hoặc bản chất tinh thần sâu xa hơn. Ví dụ: '心灵创伤' (tổn thương tâm lý) nhưng '灵魂深处' (sâu thẳm linh hồn).

Quy tắc vàng

Sử dụng '心灵' trong ngữ cảnh phù hợp

Hạn chế dùng '心灵' để chỉ các hoạt động thể chất hoặc sinh lý. Thay vào đó, dùng '心脏' cho tim vật lý hoặc '身体' cho cơ thể.

Nguồn gốc từ

Từ '心' (tim) biểu thị tâm trí, tình cảm; '灵' (linh) biểu thị sự nhạy bén, linh hoạt. Kết hợp thành '心灵' mang nghĩa 'bộ phận tinh thần bên trong con người'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn học. Không nên nhầm lẫn với '心脏' (trái tim vật lý).

Phân tích từ

心
tim, tâm trí, tình cảm
root
+
灵
linh hoạt, nhạy bén, tinh thần
root
Từ Điển Trung Việt
더 많은 Chinese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.