Looking up...
我们明天开一个小组讨论会来解决这个问题。
Chúng ta sẽ tổ chức một buổi thảo luận nhóm vào ngày mai để giải quyết vấn đề này.
Buổi họp hoặc buổi thảo luận được tổ chức theo nhóm nhỏ để trao đổi ý kiến, giải quyết vấn đề hoặc học tập.
在项目启动阶段,我们会安排小组讨论会来收集大家的意见。
Trong giai đoạn khởi động dự án, chúng tôi sẽ tổ chức buổi thảo luận nhóm để thu thập ý kiến mọi người.
老师让我们分成小组进行讨论会,每组准备一个主题。
Cô giáo yêu cầu chúng tôi chia thành các nhóm nhỏ để tổ chức buổi thảo luận, mỗi nhóm chuẩn bị một chủ đề.
Thường được sử dụng trong môi trường học tập, công việc hoặc nghiên cứu. Có thể thay thế bằng các cụm từ như 'buổi thảo luận nhóm', 'họp nhóm', 'cuộc họp nhóm' tùy ngữ cảnh.
'小组讨论会' thường mang tính học thuật hoặc chuyên môn hơn, trong khi 'họp nhóm' có thể dùng trong mọi ngữ cảnh. Ví dụ: 'họp nhóm hàng tuần' (mọi người đều hiểu), nhưng '小组讨论会' thường đi kèm với chủ đề cụ thể.
Nếu đang nói về buổi học hoặc nghiên cứu, nên dùng '小组讨论会'. Nếu nói về cuộc họp công việc thông thường, dùng 'họp nhóm' sẽ tự nhiên hơn.
Từ ghép Hán-Việt: '小组' (nhóm nhỏ) + '讨论' (thảo luận) + '会' (cuộc họp/buổi). Cụm từ này phản ánh cách tổ chức học tập/công việc theo nhóm nhỏ trong văn hóa giáo dục và doanh nghiệp Á Đông.
1. Thường được sử dụng trong môi trường học thuật hoặc doanh nghiệp. 2. Có thể thay thế bằng các thuật ngữ ngắn gọn hơn như 'buổi thảo luận nhóm' trong giao tiếp hàng ngày. 3. Trong tiếng Việt, 'nhóm' thường được dùng thay cho '小组' trong các cụm từ tương tự.