Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Trung Việt /
  4. 妈妈

妈妈

māmaÂm Hán-Việtma ma

"妈妈"의 Vietnamese에서의 의미는 무엇인가요?

mẹ

妈妈今天做了我最喜欢的菜。

Mẹ hôm nay đã nấu món ăn mà tôi thích nhất.


"妈妈"의 올바른 사용법: Vietnamese에서의 정의와 예문

thông thường

Người mẹ của ai đó, người phụ nữ đã sinh ra hoặc nuôi dưỡng con cái.

妈妈总是关心我的健康。

Mẹ luôn quan tâm đến sức khỏe của tôi.

Từ này thường được sử dụng để chỉ mẹ ruột hoặc mẹ nuôi.

Cụm từ kết hợp

妈妈爱mẹ yêu妈妈的爱tình yêu của mẹ妈妈的手bàn tay của mẹ

Từ đồng nghĩa

媽媽母親

Từ trái nghĩa

爸爸

Cụm từ liên quan

妈妈的爱cụm từ
tình yêu của mẹ
妈妈的手cụm từ
bàn tay của mẹ

Mẹo hay

Sử dụng trong cuộc hội thoại

Từ '妈妈' thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại thân mật và thân mật hơn so với '母親'.

Quy tắc vàng

Thân mật

Sử dụng '妈妈' khi muốn thể hiện sự thân mật và gần gũi.

Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt 'ma ma' bắt nguồn từ tiếng Trung 'māma' (妈妈), có nghĩa là mẹ.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Trung, '妈妈' thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại hàng ngày và được coi là thân mật hơn so với '母親'.

Phân tích từ

妈
mẹ
root
+
妈
mẹ
root
Từ Điển Trung Việt
더 많은 Chinese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.