Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Trung Việt /
  4. 天花板

天花板

tiān huā bǎnÂm Hán-Việtthiên hoa bản
trần nhà

房间的天花板很高。

Trần nhà của phòng rất cao.


trang trọng

Bề mặt ngang ở trên của một không gian, thường là phần trên của một phòng hoặc tòa nhà.

工人正在修理天花板上的裂缝。

Các thợ đang sửa khe nứt trên trần nhà.

Cụm từ kết hợp

天花板漏水trần nhà rò nước天花板吊灯đèn treo trên trần nhà

Từ đồng nghĩa

屋顶屋面

Từ trái nghĩa

地板

Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt, từ '天' (thiên) nghĩa là trời, '花' (hoa) nghĩa là hoa, '板' (bản) nghĩa là ván. Ban đầu có nghĩa là 'trần nhà có hoa văn', nhưng hiện nay chỉ dùng để chỉ bề mặt ngang ở trên của một không gian.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'trần nhà' là từ thông dụng nhất để chỉ phần trên của một phòng. 'Thiên hoa bản' là từ Hán Việt, ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.

Phân tích từ

天
trời
root
+
花
hoa
root
+
板
ván
root
Từ Điển Trung Việt
더 많은 Chinese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.