Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Trung Việt /
  4. 大白

大白

dà báiÂm Hán-Việtđại bạch
con bò trắng

大白是我的好朋友。

Con bò trắng là bạn thân của tôi.


thông thường

Một con bò trắng, thường được sử dụng như một nhân vật trong truyện tranh hoặc phim hoạt hình.

大白总是那么可爱。

Con bò trắng luôn rất đáng yêu.

Trong văn hóa Trung Quốc, '大白' thường liên tưởng đến nhân vật '大白' trong phim hoạt hình '大圣归来'.

Cụm từ kết hợp

大白和孙悟空con bò trắng và Tôn Ngộ Không

Từ đồng nghĩa

白色的牛可爱的牛

Cụm từ liên quan

大白和孙悟空cụm từ
con bò trắng và Tôn Ngộ Không

Mẹo hay

Sử dụng trong văn hóa đại chúng

'大白' thường được dùng để chỉ nhân vật trong phim hoạt hình, không phải là một từ thông thường trong tiếng Trung.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với từ khác

Đừng nhầm '大白' với '大白菜' (cải bắp) hoặc '白菜' (cải bắp).

Nguồn gốc từ

Từ '大' (đại) có nghĩa là lớn, '白' (bạch) có nghĩa là trắng. '大白' thường được dùng để mô tả một con bò trắng.

Ghi chú sử dụng

'大白' thường được sử dụng trong văn hóa đại chúng, đặc biệt là trong phim hoạt hình và truyện tranh.

Phân tích từ

大
lớn
root
+
白
trắng
root
Từ Điển Trung Việt
더 많은 Chinese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.