Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Trung Việt /
  4. 大模型

大模型

dà móxíngÂm Hán-Việtđại mẫu hình
mô hình lớn

大模型在人工智能领域取得了重大突破。

Mô hình lớn đã đạt được những tiến bộ lớn trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo.


Công nghệ
chuyên ngành

Một mô hình máy tính hoặc hệ thống trí tuệ nhân tạo có quy mô lớn, thường có hàng triệu hoặc tỷ tham số, được huấn luyện trên lượng dữ liệu khổng lồ để thực hiện các nhiệm vụ phức tạp như sinh văn bản, dịch ngôn ngữ, hoặc phân tích dữ liệu.

这个大模型可以生成高质量的文章和代码。

Mô hình lớn này có thể tạo ra các bài viết và mã nguồn chất lượng cao.

Thường được sử dụng trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo và xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP).

Cụm từ kết hợp

大模型训练huấn luyện mô hình lớn大模型应用ứng dụng mô hình lớn

Từ đồng nghĩa

超大规模模型巨型模型

Từ trái nghĩa

小模型

Cụm từ liên quan

大模型训练cụm từ
huấn luyện mô hình lớn

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Khi nói về các mô hình AI, hãy đảm bảo rằng bạn đang đề cập đến quy mô của mô hình, không phải về kích thước vật lý.

Quy tắc vàng

Quy mô và hiệu suất

Quy mô lớn của mô hình thường liên quan đến hiệu suất cao hơn trong các nhiệm vụ phức tạp, nhưng cũng có thể dẫn đến chi phí tính toán cao hơn.

Nguồn gốc từ

Từ '大' (đại) có nghĩa là lớn, '模型' (mẫu hình) là mô hình. Trong ngữ cảnh công nghệ, nó đề cập đến các mô hình AI có quy mô lớn.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong các bài báo khoa học, bài viết về công nghệ hoặc trong các cuộc thảo luận về trí tuệ nhân tạo.

Phân tích từ

大
lớn
prefix
+
模型
mô hình
root
Từ Điển Trung Việt
더 많은 Chinese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.