Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Trung Việt /
  4. 北京

北京

běi jīngÂm Hán-Việtbắc kinh

"北京"의 Vietnamese에서의 의미는 무엇인가요?

Bắc Kinh

我住在北京

Tôi sống ở Bắc Kinh


"北京"의 올바른 사용법: Vietnamese에서의 정의와 예문

◆ Nghĩa thực sự
Không có nghĩa bóng, chỉ là tên của một thành phố
¶ Nghĩa đen
Bắc Kinh
Phân tích nghĩa đen
北bắc+京thủ đô
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của một thành phố lớn, hiện đại và có lịch sử
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Khi nói về thủ đô Trung Quốc hoặc khi nói về một chuyến đi đến Bắc Kinh
◉ Lưu ý văn hóa
Bắc Kinh là trung tâm chính trị, văn hóa và lịch sử của Trung Quốc, với nhiều di sản thế giới và địa điểm nổi tiếng như Cung điện Tử Cấm.
trang trọng

Thủ đô của Trung Quốc

北京是中国的首都

Bắc Kinh là thủ đô của Trung Quốc

Cụm từ kết hợp

北京时间giờ Bắc Kinh北京大学Đại học Bắc Kinh

Từ đồng nghĩa

首都京城

Cụm từ liên quan

北京烤鸭cụm từ
thịt vịt quế Bắc Kinh

Mẹo hay

Phát âm chính xác

Phần '北' phát âm là 'běi' với âm thanh 'b' mạnh và âm 'ei' dài.

Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác

Khi nói về thủ đô Trung Quốc, luôn sử dụng 'Bắc Kinh' thay vì tên khác.

Nguồn gốc từ

Tên thành phố có nghĩa là 'Bắc Kinh', với 'Bắc' (北) chỉ vị trí phía bắc và 'Kinh' (京) có nghĩa là 'thủ đô'

Ghi chú sử dụng

Tên chính thức của thành phố trong tiếng Trung Quốc là '北京市' (Bắc Kinh thị).

Phân tích từ

北
bắc
root
+
京
thủ đô
root
Từ Điển Trung Việt
더 많은 Chinese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.