Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Trung Việt /
  4. 你们好

你们好

nǐmen hǎoÂm Hán-Việtnhĩ hảo
chào các bạn

你们好,我是新同学。

Chào các bạn, tôi là học sinh mới.


thông thường

Lời chào thông dụng dùng để chào nhiều người

老师进教室后,同学们齐声说:'你们好!'

Sau khi giáo viên vào lớp, các học sinh cùng nhau nói: 'Chào các bạn!'

Dùng để chào nhiều người, thường trong môi trường học tập hoặc làm việc.

Cụm từ kết hợp

你们好chào các bạn大家好chào mọi người

Từ đồng nghĩa

大家好你好

Cụm từ liên quan

大家好cụm từ
chào mọi người

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng '你们好' để chào nhiều người, không dùng để chào một người.

Nguồn gốc từ

Từ '你们' (bạn bè) + '好' (tốt, chào) tạo thành cách chào thông dụng.

Ghi chú sử dụng

Dùng để chào nhiều người, thường trong môi trường học tập hoặc làm việc. Không dùng để chào một người.

Phân tích từ

你们
bạn bè
root
+
好
tốt, chào
root
Từ Điển Trung Việt
더 많은 Chinese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.