Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Tiếng Việt /
  4. Zoom

Zoom

/zuːm/Từ vay mượn từ English Zoom
phần mềm hội nghị trực tuyến

Chúng tôi sử dụng Zoom để tổ chức cuộc họp hàng tuần.

Chúng tôi sử dụng phần mềm này để tổ chức cuộc họp hàng tuần.


Công nghệ
chuyên ngành

Phần mềm hội nghị trực tuyến cho cuộc gọi video, hội nghị và chia sẻ màn hình.

Zoom cho phép nhiều người tham gia cùng một cuộc họp.

Phần mềm này cho phép nhiều người tham gia cùng một cuộc họp.

Zoom là tên thương hiệu nhưng đã trở thành từ chung để chỉ các dịch vụ hội nghị trực tuyến tương tự.

Cụm từ kết hợp

cuộc họp Zoomcuộc họp sử dụng phần mềm Zoomtài khoản Zoomtài khoản đăng ký sử dụng Zoom

Từ đồng nghĩa

phần mềm hội nghị trực tuyếndịch vụ hội nghị video

Cụm từ liên quan

hội nghị Zoomcụm từ
cuộc họp sử dụng phần mềm Zoom

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Zoom là tên thương hiệu, nhưng trong tiếng Việt, nó thường được sử dụng như một từ chung.

Quy tắc vàng

Tên thương hiệu

Zoom là tên thương hiệu của một công ty, nhưng đã trở thành từ chung trong tiếng Việt.

Nguồn gốc từ

Tên thương hiệu của công ty Zoom Video Communications, được sử dụng như một từ chung cho các dịch vụ hội nghị trực tuyến.

Ghi chú sử dụng

Từ 'Zoom' ban đầu là tên thương hiệu nhưng hiện đã trở thành từ chung để chỉ các dịch vụ hội nghị trực tuyến.

Từ Điển Tiếng Việt
더 많은 Vietnamese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.