xinh
"xinh"의 Vietnamese에서의 의미는 무엇인가요?
đẹp, dễ thươngCô ấy rất xinh với áo dài truyền thống.
Cô ấy rất đẹp và dễ thương khi mặc áo dài truyền thống.
"xinh"의 올바른 사용법: Vietnamese에서의 정의와 예문
thông thường
đẹp, dễ thương
Con bé xinh quá!
Con bé rất dễ thương và đẹp.
Bà ấy xinh như hoa.
Bà ấy đẹp như hoa.
Thường dùng để mô tả người hoặc vật dễ thương, đẹp mắt.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng từ 'xinh'
Từ này thường dùng để mô tả người hoặc vật dễ thương, đẹp mắt. Có thể dùng cho cả người và vật.
Quy tắc vàng
Từ 'xinh' dùng cho người và vật
Từ này có thể dùng để mô tả người hoặc vật dễ thương, đẹp mắt.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Việt, có nguồn gốc từ tiếng Việt cổ.
Ghi chú sử dụng
Từ này thường dùng để mô tả người hoặc vật dễ thương, đẹp mắt. Có thể dùng cho cả người và vật.
Phân tích từ
xinh
đẹp, dễ thương
rootTừ Điển Tiếng Việt