Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Tiếng Việt /
  4. xin chào

xin chào

/siŋ˧˧ t͡ɕaːw˨˩/
lời chào chính thức

Xin chào, tôi là sinh viên năm nhất.

Câu nói lịch sự khi bắt đầu cuộc trò chuyện.


trang trọng

Câu chào trang trọng, thường dùng trong lần đầu gặp mặt hoặc trong môi trường chuyên nghiệp.

Xin chào quý khách, chào mừng đến với cửa hàng chúng tôi.

Lời chào dành cho khách hàng trong bối cảnh kinh doanh.

Xin chào tất cả mọi người, hôm nay chúng ta sẽ học về ngữ pháp tiếng Việt.

Lời chào trong lớp học hoặc buổi giảng dạy.

Dùng thay thế cho 'chào' trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc lần đầu tiên gặp mặt. Không dùng trong giao tiếp thân mật hàng ngày.

neutral

Câu chào mang tính lịch sự, lịch thiệp trong giao tiếp xã hội.

Xin chào, rất vui được gặp anh.

Lời chào lịch sự trong lần gặp đầu tiên.

Có thể dùng trong cả văn viết và văn nói, nhưng không phổ biến bằng 'chào' trong giao tiếp thông thường.

Cụm từ kết hợp

xin chào quý kháchxin chào quý kháchxin chào tất cả mọi ngườixin chào tất cả mọi người

Từ đồng nghĩa

chàochào anhchào cô

Cụm từ liên quan

chào buổi sángcụm từ
lời chào buổi sáng
chào tạm biệtcụm từ
lời tạm biệt

Mẹo hay

Khi nào dùng 'xin chào' thay vì 'chào'?

Dùng 'xin chào' trong lần đầu gặp mặt, trong môi trường chuyên nghiệp hoặc khi muốn thể hiện sự tôn trọng. Ví dụ: lần đầu gặp sếp, trong email chính thức, hoặc khi gặp người lớn tuổi.

Quy tắc vàng

Tránh dùng 'xin chào' trong giao tiếp thân mật

'Xin chào' có thể khiến cuộc trò chuyện trở nên xa cách. Trong gia đình, giữa bạn bè, hoặc trong môi trường không chính thức, hãy dùng 'chào' hoặc 'chào bạn'.

Nguồn gốc từ

Từ 'xin' (lễ phép, cầu xin) kết hợp với 'chào' (lời chào). Nguồn gốc Hán-Việt, thể hiện sự tôn trọng trong lời nói.

Ghi chú sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc lần đầu gặp mặt. Trong giao tiếp thân mật, người Việt thường chỉ dùng 'chào' hoặc 'chào bạn'.

Phân tích từ

xin
thể hiện sự lễ phép, cầu xin
root
+
chào
lời chào
root
Từ Điển Tiếng Việt
더 많은 Vietnamese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.