Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Tiếng Việt /
  4. vách cửa

vách cửa

/vâjk mɨə/
bề mặt bên trong của cửa

Vách cửa nhà tôi được trang trí bằng tranh sơn dầu.

Bề mặt bên trong của cửa nhà tôi được trang trí bằng tranh sơn dầu.


trang trọng

bề mặt bên trong của cửa

Vách cửa nhà tôi được làm bằng gỗ lim.

Bề mặt bên trong của cửa nhà tôi được làm bằng gỗ lim.

Vách cửa này có lớp sơn bảo vệ.

Bề mặt bên trong của cửa này có lớp sơn bảo vệ.

Thường dùng để chỉ phần bên trong của cửa, có thể được trang trí hoặc bảo vệ bằng các vật liệu khác nhau.

Cụm từ kết hợp

vách cửa gỗbề mặt bên trong của cửa làm bằng gỗvách cửa sơnbề mặt bên trong của cửa được sơn

Từ đồng nghĩa

bề mặt cửaphía trong cửa

Từ trái nghĩa

bề mặt cửa ngoài

Cụm từ liên quan

vách tườngcụm từ
bề mặt bên trong của tường

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Vách cửa chỉ dùng để chỉ phần bên trong của cửa, không dùng cho cửa ngoài hoặc bề mặt cửa.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn

Không nhầm lẫn với 'bề mặt cửa' hoặc 'cửa'.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'vách' (bề mặt) và 'cửa' (cửa), chỉ bề mặt bên trong của cửa.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trí nội thất hoặc bảo vệ cửa.

Phân tích từ

vách
bề mặt
root
+
cửa
cửa
root
Từ Điển Tiếng Việt
더 많은 Vietnamese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.