Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Tiếng Việt /
  4. vật liệu không dẫn điện

vật liệu không dẫn điện

/vɐ̰ːʔt liəw kəwŋ ɗan ɗiə̤n/
chất liệu không truyền điện

Những vật liệu không dẫn điện như nhựa và gốm được sử dụng rộng rãi trong các thiết bị điện.

Các vật liệu này không cho điện đi qua, giúp bảo vệ người dùng khỏi va đập điện.


Công nghệ
chuyên ngành

Chất liệu không cho điện đi qua, thường được sử dụng trong các thiết bị điện và điện tử để bảo vệ người dùng hoặc ngăn chặn dòng điện.

Bộ sưu tập vật liệu không dẫn điện của chúng tôi bao gồm nhựa, gốm và các hợp chất đặc biệt.

Các vật liệu này được sử dụng để làm vỏ bảo vệ, cáp điện và các linh kiện điện tử.

Vật liệu không dẫn điện như nhựa epoxy được sử dụng trong các mạch điện để ngăn chặn ngắn mạch.

Chúng giúp bảo vệ các linh kiện điện tử khỏi hư hỏng do dòng điện quá lớn.

Các vật liệu này thường có độ dẫn điện rất thấp, gần như không cho điện đi qua.

Cụm từ kết hợp

vật liệu cách điệnchất liệu dùng để ngăn chặn dòng điệncách điệnngăn chặn dòng điện

Từ đồng nghĩa

chất liệu cách điệnvật liệu cách điện

Từ trái nghĩa

vật liệu dẫn điệnchất dẫn điện

Cụm từ liên quan

cách điệncụm từ
ngăn chặn dòng điện
điện trởcụm từ
thiết bị đo điện trở

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Vật liệu không dẫn điện thường được sử dụng trong các thiết bị điện để bảo vệ người dùng và ngăn chặn dòng điện.

Quy tắc vàng

Lựa chọn vật liệu

Khi chọn vật liệu không dẫn điện, hãy xem xét độ bền, khả năng chịu nhiệt và tính cách điện của chúng.

Nguồn gốc từ

Từ 'vật liệu' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'matériel', còn 'không dẫn điện' là từ ghép từ 'không' và 'dẫn điện'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ và kỹ thuật để mô tả các chất liệu bảo vệ hoặc ngăn chặn dòng điện.

Phân tích từ

vật liệu
chất liệu
root
+
không dẫn điện
không cho điện đi qua
phrase
Từ Điển Tiếng Việt
더 많은 Vietnamese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.