Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Tiếng Việt /
  4. thô

thô

/tʰô/

"thô"의 Vietnamese에서의 의미는 무엇인가요?

nguyên sơ, thô ráp, không tinh tế

Con đường thô ở vùng nông thôn

Cái đường đó nguyên sơ, không được sửa chữa


"thô"의 올바른 사용법: Vietnamese에서의 정의와 예문

trang trọng

Nguyên sơ, chưa được hoàn thiện hoặc trang trí

Kiến trúc thô của ngôi nhà cũ

Ngôi nhà đó có thiết kế đơn giản, chưa được trang trí

Có thể dùng cho cả đối tượng vật thể và abstract

thông thường

Thô ráp, không mịn, không tinh tế (về cảm xúc, hành vi)

Hành động thô của anh ấy làm mọi người giận

Anh ấy xử lý mọi việc không khéo léo, gây phản cảm

Dùng trong giao tiếp hàng ngày, có sắc thái slightly tiêu cực

Cụm từ kết hợp

thô sơnguyên sơ, chưa được hoàn thiện

Từ đồng nghĩa

nguyên sơthô ráp

Từ trái nghĩa

tinh tếmịn màng

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh

Thô thường dùng cho cả vật thể (kiến trúc, bề mặt) và abstract (hành vi, cảm xúc). Hãy chọn nghĩa dựa trên ngữ cảnh cụ thể.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Việt gốc, liên quan đến 'thô' trong ngữ cảnh vật chất và được mở rộng sang abstract

Ghi chú sử dụng

Cần phân biệt giữa sử dụng trong ngữ cảnh vật chất và abstract để chọn nghĩa phù hợp

Từ Điển Tiếng Việt
더 많은 Vietnamese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.