Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Tiếng Việt /
  4. tô lâm

tô lâm

/tô lâm/
người đi săn

Tô lâm đã theo dấu vết của con thú trong rừng.

Người đi săn đã theo dấu vết của con thú trong rừng.


thông thường

Người đi săn, thường trong rừng hoặc vùng hoang dã.

Tô lâm đã chuẩn bị vũ khí và trang bị trước khi đi săn.

Người đi săn đã chuẩn bị vũ khí và trang bị trước khi đi săn.

Thường được sử dụng để mô tả người đi săn trong các hoạt động ngoài trời.

Cụm từ kết hợp

tô lâm trong rừngngười đi săn trong rừngtô lâm chuyên nghiệpngười đi săn có kinh nghiệm

Từ đồng nghĩa

người sănngười đi săn

Cụm từ liên quan

tô lâmcụm từ
người đi săn

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính xác

Từ này thường được sử dụng để mô tả người đi săn trong rừng hoặc vùng hoang dã.

Nguồn gốc từ

Từ 'tô' có nghĩa là 'đi', 'lâm' có nghĩa là 'rừng'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các câu chuyện hoặc mô tả về hoạt động săn bắn.

Phân tích từ

tô
đi
root
+
lâm
rừng
root
Từ Điển Tiếng Việt
더 많은 Vietnamese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.