Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Tiếng Việt /
  4. sắt oxy

sắt oxy

/ʂət ɔk.si/
sắt oxy hóa

Quy trình sắt oxy hóa được sử dụng để bảo vệ kim loại khỏi gỉ sét.

Quy trình này giúp bảo vệ kim loại khỏi gỉ sét bằng cách tạo một lớp bảo vệ trên bề mặt.


Kỹ thuật
chuyên ngành

Quy trình hóa học tạo lớp bảo vệ trên kim loại bằng cách tạo phản ứng oxy hóa.

Sắt oxy hóa được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp xây dựng.

Quy trình này được áp dụng để bảo vệ các cấu trúc kim loại trước gỉ sét.

Quy trình này thường được thực hiện bằng cách xử lý kim loại với các hóa chất oxy hóa.

Cụm từ kết hợp

sắt oxy hóaquy trình tạo lớp bảo vệ kim loại

Từ đồng nghĩa

sắt oxy hóaphản ứng oxy hóa

Cụm từ liên quan

phản ứng oxy hóacụm từ
quá trình hóa học tạo lớp bảo vệ

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Sắt oxy hóa thường được áp dụng cho các kim loại như sắt, thép để tăng độ bền.

Quy tắc vàng

Quy trình bảo vệ

Sắt oxy hóa là một phương pháp hiệu quả để bảo vệ kim loại trước gỉ sét.

Nguồn gốc từ

Từ 'sắt oxy' bắt nguồn từ quá trình hóa học oxy hóa sắt để tạo lớp bảo vệ.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngành công nghiệp để bảo vệ kim loại trước gỉ sét.

Phân tích từ

sắt
kim loại
root
+
oxy
oxy hóa
root
Từ Điển Tiếng Việt
더 많은 Vietnamese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.