Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Tiếng Việt /
  4. sốt ớt

sốt ớt

/ʂot əːt/
cảm giác nóng rát, đau đớn

Anh ấy đang sốt ớt vì ăn quá nhiều ớt.

Người đó đang cảm thấy nóng rát và đau đớn vì ăn quá nhiều ớt.


thông thường

Cảm giác nóng rát và đau đớn do ăn ớt hoặc bị cháy nóng.

Món ăn này rất cay, ăn vào sẽ sốt ớt.

Món ăn này rất cay, nếu ăn vào sẽ gây cảm giác nóng rát và đau đớn.

Sốt ớt sau khi ăn bún bò Huế.

Cảm giác nóng rát và đau đớn sau khi ăn bún bò Huế.

Thường dùng để mô tả cảm giác khi ăn ớt cay hoặc bị cháy nóng.

Cụm từ kết hợp

sốt ớt miệngcảm giác nóng rát ở miệngsốt ớt đầucảm giác nóng rát ở đầu

Từ đồng nghĩa

nóng rátđau đớncháy nóng

Từ trái nghĩa

mát mẻlạnh lẽo

Cụm từ liên quan

sốt ớt miệngcụm từ
cảm giác nóng rát ở miệng
sốt ớt đầucụm từ
cảm giác nóng rát ở đầu

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh ăn uống

Cụm từ này thường dùng để mô tả cảm giác khi ăn ớt hoặc các món ăn cay.

Quy tắc vàng

Không dùng để mô tả nhiệt độ cao

Không nên dùng 'sốt ớt' để mô tả nhiệt độ cao của môi trường, chỉ dùng cho cảm giác cá nhân.

Nguồn gốc từ

Từ 'sốt' có nghĩa là nóng rát, 'ớt' là loại rau cay. Cụm từ này mô tả cảm giác khi ăn ớt.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các tình huống ăn uống hoặc khi cảm thấy nóng rát do các nguyên nhân khác.

Phân tích từ

sốt
nóng rát
root
+
ớt
loại rau cay
root
Từ Điển Tiếng Việt
더 많은 Vietnamese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.