Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Tiếng Việt /
  4. quạt

quạt

/kwat˧˥/
thiết bị làm mát không khí

Tôi bật quạt để tránh nóng hổi.

Tôi sử dụng quạt để làm mát không khí trong phòng.


thông thường

Thiết bị dùng để làm mát không khí bằng cách tạo gió

Quạt điện rất hữu ích trong mùa hè.

Quạt điện giúp làm mát không khí khi nhiệt độ cao.

Có nhiều loại quạt như quạt điện, quạt tay, quạt trần.

thông thường

Động tác làm gió bằng tay hoặc vật dụng khác

Tôi quạt tay để làm mát mình.

Tôi sử dụng tay làm gió để làm mát cơ thể.

Thường được sử dụng khi không có quạt điện.

Cụm từ kết hợp

quạt điệnthiết bị làm mát bằng điệnquạt tayquạt làm bằng tayquạt trầnquạt treo trên trần nhà

Từ đồng nghĩa

máy làm mátthiết bị làm mát

Từ trái nghĩa

lò sưởiđiều hòa

Cụm từ liên quan

quạt giócụm từ
quạt tạo gió
quạt taycụm từ
quạt làm bằng tay

Mẹo hay

Sử dụng quạt hiệu quả

Đặt quạt ở vị trí thích hợp để tối đa hóa hiệu quả làm mát.

Quy tắc vàng

Chọn loại quạt phù hợp

Lựa chọn quạt điện cho phòng ngủ và quạt tay cho ngoài trời.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Việt gốc, có nguồn gốc từ tiếng Hán '扇' (phiến, quạt).

Ghi chú sử dụng

Từ 'quạt' thường được sử dụng để chỉ thiết bị làm mát không khí, nhưng cũng có thể dùng để chỉ động tác làm gió bằng tay.

Phân tích từ

quạt
thiết bị hoặc động tác làm gió
root
Từ Điển Tiếng Việt
더 많은 Vietnamese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.