Looking up...
Học sinh cần nghiên cứu kỹ trước khi làm bài kiểm tra.
Học sinh cần tìm hiểu kỹ lưỡng trước khi làm bài kiểm tra.
Hoạt động tìm hiểu, phân tích và nghiên cứu một chủ đề cụ thể để thu thập kiến thức hoặc giải quyết vấn đề.
Nhà khoa học đang nghiên cứu về tác động của thay đổi khí hậu.
Nhà khoa học đang tìm hiểu và phân tích tác động của thay đổi khí hậu.
Thường được sử dụng trong lĩnh vực khoa học, giáo dục và công nghệ.
Quá trình thu thập và phân tích dữ liệu để phát triển sản phẩm hoặc giải pháp.
Đội ngũ phát triển phải nghiên cứu thị trường trước khi ra mắt sản phẩm mới.
Đội ngũ phát triển phải phân tích thị trường trước khi ra mắt sản phẩm mới.
Trong lĩnh vực công nghệ, nghiên cứu thường liên quan đến phân tích dữ liệu và phát triển sản phẩm.
Từ 'nghiên cứu' thường được sử dụng trong các văn bản chính thức, báo cáo khoa học hoặc bài viết học thuật.
'Nghiên cứu' thường liên quan đến quá trình phân tích sâu rộng, trong khi 'tìm hiểu' có thể đơn giản hơn.
Từ ghép từ 'nghiên' (tìm hiểu) và 'cửu' (cổ, sâu xa), có nghĩa là tìm hiểu sâu rộng.
Thường được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học, giáo dục và công nghệ. Có thể được sử dụng như một động từ hoặc danh từ.