Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Tiếng Việt /
  4. nghiên cứu

nghiên cứu

/ŋiən˧ˀ˦ kiəw˧ˀ˦/
tìm hiểu sâu rộng

Học sinh cần nghiên cứu kỹ trước khi làm bài kiểm tra.

Học sinh cần tìm hiểu kỹ lưỡng trước khi làm bài kiểm tra.


trang trọng

Hoạt động tìm hiểu, phân tích và nghiên cứu một chủ đề cụ thể để thu thập kiến thức hoặc giải quyết vấn đề.

Nhà khoa học đang nghiên cứu về tác động của thay đổi khí hậu.

Nhà khoa học đang tìm hiểu và phân tích tác động của thay đổi khí hậu.

Thường được sử dụng trong lĩnh vực khoa học, giáo dục và công nghệ.

Công nghệ
chuyên ngành

Quá trình thu thập và phân tích dữ liệu để phát triển sản phẩm hoặc giải pháp.

Đội ngũ phát triển phải nghiên cứu thị trường trước khi ra mắt sản phẩm mới.

Đội ngũ phát triển phải phân tích thị trường trước khi ra mắt sản phẩm mới.

Trong lĩnh vực công nghệ, nghiên cứu thường liên quan đến phân tích dữ liệu và phát triển sản phẩm.

Cụm từ kết hợp

nghiên cứu khoa họchoạt động nghiên cứu trong lĩnh vực khoa họcnghiên cứu thị trườngphân tích và nghiên cứu về thị trườngnghiên cứu sâutìm hiểu chi tiết và sâu rộng về một chủ đề

Từ đồng nghĩa

tìm hiểuphân tíchthăm dò

Từ trái nghĩa

bỏ quakhông quan tâm

Cụm từ liên quan

nghiên cứu khoa họccụm từ
hoạt động nghiên cứu trong lĩnh vực khoa học
nghiên cứu thị trườngcụm từ
phân tích và nghiên cứu về thị trường

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Từ 'nghiên cứu' thường được sử dụng trong các văn bản chính thức, báo cáo khoa học hoặc bài viết học thuật.

Quy tắc vàng

Đừng nhầm lẫn với 'nghiên cứu' và 'tìm hiểu'

'Nghiên cứu' thường liên quan đến quá trình phân tích sâu rộng, trong khi 'tìm hiểu' có thể đơn giản hơn.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'nghiên' (tìm hiểu) và 'cửu' (cổ, sâu xa), có nghĩa là tìm hiểu sâu rộng.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học, giáo dục và công nghệ. Có thể được sử dụng như một động từ hoặc danh từ.

Phân tích từ

nghiên
tìm hiểu
root
+
cửu
cổ, sâu xa
root
Từ Điển Tiếng Việt
더 많은 Vietnamese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.