Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Tiếng Việt /
  4. ngày tháng

ngày tháng

/ŋaːj tʰaːŋ/
thời gian

Tôi nhớ ngày tháng chúng ta đã cùng đi du lịch.

Tôi nhớ thời gian chúng ta đã cùng đi du lịch.


thông thường

thời gian, thời kỳ

Ngày tháng ấy là những kỷ niệm đẹp nhất trong cuộc đời tôi.

Thời gian ấy là những kỷ niệm đẹp nhất trong cuộc đời tôi.

Thường dùng để nhắc đến thời gian trong quá khứ hoặc những kỷ niệm.

Cụm từ kết hợp

ngày tháng nào đómột thời gian nào đóngày tháng nàythời gian hiện tại

Từ đồng nghĩa

thời gianthời kỳkỷ niệm

Mẹo hay

Sử dụng trong câu

Thường dùng với động từ 'nhớ' hoặc 'trải qua'.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'ngày' và 'tháng', chỉ đến các đơn vị thời gian.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để nhắc đến thời gian trong quá khứ hoặc những kỷ niệm.

Phân tích từ

ngày
ngày
root
+
tháng
tháng
root
Từ Điển Tiếng Việt
더 많은 Vietnamese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.