Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Tiếng Việt /
  4. kim loại nhẹ

kim loại nhẹ

/kim lɔ̂ːj ɲɛ̰ʔ/
kim loại nhẹ

Aluminium là một kim loại nhẹ được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp.

Aluminium là một kim loại nhẹ được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp.


Kỹ thuật
chuyên ngành

Kim loại có trọng lượng riêng thấp, thường dưới 5 g/cm³

Magnesium là kim loại nhẹ được sử dụng trong các bộ phận máy bay.

Magnesium là kim loại nhẹ được sử dụng trong các bộ phận máy bay.

Kim loại nhẹ thường có tính chất nhẹ, dễ dàng chế tạo và có độ bền cao.

Từ đồng nghĩa

kim loại nhẹ trọng lượngkim loại nhẹ trọng lượng riêng

Nguồn gốc từ

Từ 'kim loại' có nguồn gốc từ tiếng Hán '金屬', 'nhẹ' có nghĩa là có trọng lượng thấp.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong lĩnh vực kỹ thuật và công nghiệp.

Phân tích từ

kim loại
metal
root
+
nhẹ
light
root
Từ Điển Tiếng Việt
더 많은 Vietnamese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.