Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Tiếng Việt /
  4. kim loại nặng

kim loại nặng

/kim lɔːj naːŋ/
kim loại có trọng lượng riêng cao

Kim loại nặng như chì và thallium được sử dụng trong các thiết bị điện tử.

Kim loại nặng như chì và thallium thường được sử dụng trong các thiết bị điện tử.


Công nghệ
chuyên ngành

Các kim loại có trọng lượng riêng cao, thường được sử dụng trong công nghệ và công nghiệp.

Kim loại nặng như chì và thallium được sử dụng trong các thiết bị điện tử.

Kim loại nặng như chì và thallium thường được sử dụng trong các thiết bị điện tử.

Kim loại nặng có thể gây hại cho môi trường nếu không xử lý đúng cách.

Kim loại nặng có thể gây hại cho môi trường nếu không xử lý đúng cách.

Kim loại nặng thường được định nghĩa là các kim loại có trọng lượng riêng cao hơn kim loại thông thường.

Từ đồng nghĩa

kim loại có trọng lượng riêng caokim loại độc hại

Nguồn gốc từ

Từ 'kim loại nặng' được hình thành từ hai từ 'kim loại' (metal) và 'nặng' (heavy), mô tả các kim loại có trọng lượng riêng cao.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các lĩnh vực công nghệ, hóa học và kỹ thuật.

Phân tích từ

kim loại
metal
root
+
nặng
heavy
root
Từ Điển Tiếng Việt
더 많은 Vietnamese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.