Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Tiếng Việt /
  4. giá cao

giá cao

/ɣi˧˦ kaːw˧˧/
giá trị cao

Sản phẩm này có giá cao nhưng chất lượng rất tốt.

Sản phẩm này có giá cao nhưng chất lượng rất tốt, nghĩa là nó có giá trị cao.


Tài chínhKinh doanh
trang trọngthông thường

Giá trị hoặc chi phí cao hơn bình thường

Giá nhà ở ở thành phố này rất cao.

Giá nhà ở ở thành phố này rất cao, nghĩa là chi phí mua nhà ở đây cao hơn nhiều so với các khu vực khác.

Sản phẩm này có giá cao nhưng chất lượng rất tốt.

Sản phẩm này có giá cao nhưng chất lượng rất tốt, nghĩa là nó có giá trị cao.

Thường dùng để mô tả giá cả cao hơn bình thường trong giao dịch kinh doanh hoặc thị trường.

Cụm từ kết hợp

giá caogiá trị hoặc chi phí cao hơn bình thườnggiá cao hơn bình thườnggiá trị cao hơn mức trung bình

Từ đồng nghĩa

giá trị caochi phí lớngiá đắt

Từ trái nghĩa

giá thấpgiá rẻchi phí thấp

Cụm từ liên quan

giá thấpcụm từ
giá trị hoặc chi phí thấp hơn bình thường
giá trị caocụm từ
giá trị hoặc chất lượng cao

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh kinh tế

Thường dùng để mô tả giá cả cao hơn bình thường trong giao dịch kinh doanh hoặc thị trường.

Quy tắc vàng

So sánh giá cả

Dùng để so sánh giá cả giữa các sản phẩm hoặc dịch vụ.

Nguồn gốc từ

Từ 'giá' có nghĩa là 'giá cả' hoặc 'giá trị', còn 'cao' có nghĩa là 'cao hơn bình thường'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả giá cả cao hơn bình thường trong giao dịch kinh doanh hoặc thị trường. Có thể dùng trong ngữ cảnh kinh tế, kinh doanh, hoặc khi so sánh giá cả giữa các sản phẩm hoặc dịch vụ.

Phân tích từ

giá
giá cả hoặc giá trị
root
+
cao
cao hơn bình thường
root
Từ Điển Tiếng Việt
더 많은 Vietnamese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.