Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Tiếng Việt /
  4. cô già

cô già

/kɔ˧ˀ˦ ʔɗaː˧ˀ˦/
người phụ nữ già

Cô già ấy thường ngồi bên cửa hàng và kể chuyện cho trẻ em nghe.

Người phụ nữ già thường ngồi bên cửa hàng và kể chuyện cho trẻ em nghe.


thông thường

người phụ nữ đã già

Cô già trong làng luôn giúp đỡ mọi người.

Người phụ nữ già trong làng luôn giúp đỡ mọi người.

Thường dùng để chỉ người phụ nữ đã vào tuổi già.

Từ đồng nghĩa

bà giàngười giàngười phụ nữ già

Từ trái nghĩa

cô gáingười trẻngười trẻ trung

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng để chỉ người phụ nữ đã già, không dùng để chỉ người đàn ông.

Nguồn gốc từ

Từ 'cô' chỉ người phụ nữ trẻ, 'già' chỉ người già. Kết hợp hai từ này để chỉ người phụ nữ đã già.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các câu chuyện dân gian hoặc khi nói về người phụ nữ đã vào tuổi già.

Phân tích từ

cô
người phụ nữ trẻ
root
+
già
đã già
root
Từ Điển Tiếng Việt
더 많은 Vietnamese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.