Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Tiếng Việt /
  4. bữa ăn

bữa ăn

/ɓɨ̄ə ʔan/
bữa ăn chính

Mỗi ngày, tôi ăn ba bữa ăn chính.

Mỗi ngày, tôi ăn sáng, trưa, và tối.


thông thường

bữa ăn chính trong ngày

Bữa ăn sáng của tôi bao gồm bánh mì và trứng.

Tôi ăn bánh mì và trứng vào sáng.

Bữa ăn trưa hôm nay rất ngon.

Hôm nay, bữa ăn trưa rất ngon.

Cụm từ kết hợp

bữa ăn sángbữa ăn đầu tiên trong ngàybữa ăn trưabữa ăn giữa ngàybữa ăn tốibữa ăn cuối cùng trong ngày

Từ đồng nghĩa

bữabữa cơm

Cụm từ liên quan

ăn sángcụm từ
bữa ăn đầu tiên trong ngày
ăn trưacụm từ
bữa ăn giữa ngày
ăn tốicụm từ
bữa ăn cuối cùng trong ngày

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng 'bữa ăn' để chỉ bữa ăn chính, không dùng cho bữa ăn nhẹ.

Nguồn gốc từ

Từ 'bữa' có nghĩa là 'lần' hoặc 'bữa', còn 'ăn' có nghĩa là 'tiêu thụ thức ăn'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ ba bữa ăn chính trong ngày: sáng, trưa, và tối.

Phân tích từ

bữa
lần
root
+
ăn
tiêu thụ thức ăn
root
Từ Điển Tiếng Việt
더 많은 Vietnamese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.