điện
"điện"의 의미는 무엇인가요?
dòng chuyển động của hạt mang điệnNhà máy thủy điện cung cấp điện cho toàn thành phố.
Thủy điện là nguồn sản xuất điện năng bằng sức nước.
"điện"의 올바른 사용법은?
hiện tượng vật lý liên quan đến sự chuyển động của các hạt mang điện tích, tạo ra năng lượng hoặc tín hiệu
Dòng điện xoay chiều được sử dụng rộng rãi trong sinh hoạt.
Điện xoay chiều là loại điện có hướng dòng điện thay đổi theo thời gian.
Mạch điện đơn giản gồm nguồn điện, dây dẫn và bóng đèn.
Mạch điện cơ bản bao gồm ba thành phần: nguồn cấp, đường dẫn và thiết bị tiêu thụ.
Trong vật lý, 'điện' thường đề cập đến điện tích, điện trường hoặc điện từ. Trong đời sống hàng ngày, 'điện' chủ yếu chỉ năng lượng cung cấp cho các thiết bị.
hiện tượng tự nhiên liên quan đến sấm sét, biểu hiện của sự phóng điện trong khí quyển
Tiếng sấm đánh thức mọi người giữa đêm khuya.
Sấm sét là biểu hiện của phóng điện trong không khí.
Thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học hoặc mô tả thiên nhiên.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 'điện' trong các ngữ cảnh
Khi nghe 'mất điện', hiểu là mất nguồn cung cấp điện năng. Khi nói 'điện thoại', hiểu là thiết bị liên lạc. Tránh nhầm lẫn giữa hai nghĩa này.
Quy tắc vàng
Sử dụng 'điện' trong câu
Luôn kết hợp 'điện' với danh từ khác để rõ nghĩa: 'điện thoại', 'điện lực', 'dòng điện'. Không dùng 'điện' một mình trong giao tiếp trừ khi đã rõ ngữ cảnh.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Hán '電' (điện), có nghĩa gốc là 'sấm sét'. Trong tiếng Việt, từ này được vay mượn và mở rộng nghĩa sang lĩnh vực vật lý hiện đại.
Ghi chú sử dụng
Trong giao tiếp hàng ngày, 'điện' chủ yếu được dùng để chỉ năng lượng cung cấp cho các thiết bị điện. Trong giáo dục và kỹ thuật, thuật ngữ này có phạm vi nghĩa rộng hơn, bao gồm cả lý thuyết điện từ.