ngày mai sớm
明日の朝Ngày mai sớm tôi sẽ đến thăm bạn.
明日の朝、私はあなたを訪ねます。
neutral
明日の朝、翌日の早朝
Chúng tôi sẽ khởi hành ngày mai sớm để tránh kẹt xe.
渋滞を避けるため、私たちは明日の朝早く出発します。
Ngày mai sớm, trời sẽ trong xanh và mát mẻ.
明日の朝は空が晴れて涼しくなるでしょう。
Thường dùng để chỉ thời gian vào buổi sáng của ngày hôm sau, nhấn mạnh sự sớm sủa.
コロケーション
ngày mai sớm nhấtできるだけ明日の朝早くngày mai sớm thôi明日の朝すぐに
プロのヒント
Phân biệt 'ngày mai sớm' và 'sáng mai'
'Sáng mai' có thể ám chỉ buổi sáng của ngày mai nói chung, trong khi 'ngày mai sớm' nhấn mạnh vào sự sớm sủa của buổi sáng đó. Ví dụ: 'Sáng mai trời đẹp' (không rõ thời điểm cụ thể) nhưng 'Ngày mai sớm trời đẹp' (ám chỉ buổi sáng sớm trời đẹp).
使用上の注意
Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh nói về kế hoạch, dự định hoặc mô tả thời tiết cho ngày hôm sau vào buổi sáng sớm. Không mang nghĩa bóng hay thành ngữ.
単語の分解
ngày mai
ngày hôm sau
compoundsớm
buổi sáng sớm, sớm sủa
adverbTừ Điển Việt Nhật