Tiếng Việtから日本語への辞書&翻訳 | Vocapedia
Từ Điển Việt Nhật
50000+語、例文、IPA発音、翻訳を備えた無料のTiếng Việt–日本語辞書。単語を調べて、実際の使い方を確認しましょう。
50000+語
今日の単語
thương
To love tenderly, often with a sense of pity, compassion, or affectionate concern for someone.
“Mẹ thương con nên luôn lo lắng cho con.”
人気のTiếng Việt–日本語単語
見出し語の例
đình côngdình công
Definition
公共の場所
Example
“Chúng ta nên giữ gìn đình công để mọi người có nơi thư giãn.”
“公共の場所を保つべきです。”
完全な定義を見る →よくある質問
この辞書には50000+語の単語と定義、例文、翻訳が収録されており、毎日増えています。
はい、Vocapediaは完全に無料です。登録なしで単語を調べ、例文を見て、すべての辞書を探索できます。
はい、すべての見出し語にIPA発音と音声再生が含まれ、各単語の発音を聞くことができます。
はい、無料アカウントを作成すると、単語の保存、コレクションの作成、間隔反復による復習ができ、忘れることがありません。
関連辞書
日本語 → Tiếng Việt
Từ Điển Nhật Việt
Tiếng Việt → Deutsch
Từ Điển Việt Đức
Tiếng Việt → English
Từ Điển Việt Anh
Tiếng Việt → Español
Từ Điển Việt Tây Ban Nha
Tiếng Việt → Français
Từ Điển Việt Pháp
Tiếng Việt → हिन्दी
Từ Điển Việt Hindi
Tiếng Việt → Italiano
Từ Điển Việt Ý
Tiếng Việt → 한국어
Từ Điển Việt Hàn
Tiếng Việt → Tiếng Việt
Từ Điển Tiếng Việt
語彙を増やしましょう
語彙を増やしましょう。単語を保存し、コレクションを作成し、間隔反復で毎日復習できます。