/kaː˧˩˧ fɛ˧˩˧ muəj˧˩˧/
phrasecà phê có hương vị muối
/kaː/
nouncá là loài động vật sống dưới nước
/kaː˧˦ ʔɓiən˧ˀ˦˨/
nouncá sống ở biển
/kaː˧˦ lɔn˦ˀ˥ nwat̚˧˥ kaː˧˦ ɓɛ˧˥/
phraseluật rừng
/kaː˧˦ lɔn˦ˀ˥ nɨt̚˧˦ kaː˧˦ ɓɛ˧˥/
idiomkẻ mạnh ức hiếp kẻ yếu
/kaː˧˦ ɲən˧˧/
nounngười riêng lẻ
/kaː˧˩ nuəj˧˩/
nouncá được nuôi trong ao, bể hoặc nhà máy
/kaː˧˦ nɨək˧˥ ŋɔt˧˥/
phrasecá sống trong nước ngọt
/kaː˧˦ səwŋ˧˥/
phrasecá sống trong sông
/kaː sɔŋ ŋɔn/
phrasecá sông có hương vị ngon
/kaː sɔŋ ŋɔn miəŋ/
phrasecá sông có hương vị thơm ngon
/kaː səwŋ sajk/
phrasecá tươi sạch sẽ
/kaː˧˦ səːŋ˧˥ tɨəj˧˧/
phrasecá sống tươi
/kaː˧˩ tɨəj˧˧/
phrasecá sống
/kaːk/
determinerđịnh từ chỉ nhiều người hoặc vật
/kaːk̚˧˦ ʔɓaːj˧˨ʔ hawk˧˧/
noun phrasecác bài học
/kaːk ba̰ːj tʰɨ̰k ha̰ːjŋ/
noun phrasebài tập thực hành
/kaːj˧˦/
classifierđại từ phân loại