Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
Looking up...
홈
/
언어 쌍 찾아보기
/
vi-ja
/
알파벳순
/
12페이지
둘러보기 VI→JA
876 단어 • 페이지 12 / 44
All
A
B
C
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
N
O
P
Q
R
S
T
U
V
W
X
Y
Z
chó cắn áo rách
/ʈɕɔ̤˨˩ kɐ̤n˧˦ aːw˧˦ zaj˧˦/
idiom
困った状況がさらに悪化する
chúc
/cʊk̚˧˦/
verb
祝う
chúc may mắn
/tɕuk˧˥ maj˧˩˧/
phrase
幸運を祈る
chúng tôi
/cʊŋ˧ˀ˨ʔ toj˧˩/
pronoun
私たち
chấm dứt
/t͡ʃəm ɗɨt/
phrase
終了する
chậu lớn
/t͡ɕăw˧˦ lɨːŋ˧˥/
noun
大きな鉢
chậu nhỏ
/cə̌w nʰə̌/
noun
小さなバケツ
chỉ một phần
/t͡ɕi môt fən/
phrase
部分的に
chỉ một số
/t͡ɕi˧˩ mɔ̂t˧˩ so˧˩/
phrase
いくつかの
chị gái
/t͡ɕḭ ɣaːj/
noun
姉
chống lãng phí
/t͡ʂəwŋ laːŋ fi/
phrase
無駄を防ぐ
chốt đơn
/t͡ʃot ɗon/
phrase
注文を確定する
chỗ ngồi
/cɤː ˀŋɔj/
noun
座席
chủ doanh nghiệp
/cɨ̂w ɗɐːwŋ̟ ɲiə̂p/
phrase
事業主
chủ nhà
/cɨ̂w˧˩˧ ɲaː˧˨˧/
noun
大家
chủ quán
/cṵ˧˩ kwaːn˧˦/
noun
店のオーナー
con
/kɔːn/
noun
子供
con bé
/kɔn ˈɓɛ/
phrase
子供
con cái
/kɔn kaːj/
phrase
子供たち
con gái
/kɔn ɣaːj/
noun
娘
← Previous
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
다음