Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
홈
/
언어 쌍 찾아보기
/
vi-ja
/
알파벳순
/
11페이지
둘러보기 VI→JA
876 단어 • 페이지 11 / 44
All
A
B
C
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
N
O
P
Q
R
S
T
U
V
W
X
Y
Z
cay
/kāj/
adjective
辛い
cha
/t͡ɕaː/
noun
お茶
cha mẹ
/t͡ɕa me/
noun
両親
chanh
/caj/
noun
レモン
chi tiêu
/ci˧ˀ˦ tiəw˧ˀ˦/
noun
支出
chim
/t͡ɕim˧˧/
noun
鳥
chiên
/ciən˧˧/
verb
揚げる
chua
/t͡ɕuə˧˧/
adjective
酸っぱい
chuyến bay
/t͡ɕwiən˧ˀ˨˩ ɓaj˧ˀ˨˩/
noun
飛行
chuột sa chĩnh gạo
/t͡ɕuət saː t͡ɕiɲ ɣaːw/
sōku
chào
/tɕaːw/
verb
こんにちは
chào mừng
/t͡ɕaːw mɨŋ/
phrase
歓迎する
chào tạm biệt
/tɕaːw˧˨ʔ taːm˧˨ʔ biət˧˨ʔ/
phrase
さようなら
chán
/t͡ɕaːn/
adjective
飽きる
cháu
/câu/
noun
子供
chân núi
/t͡ɕən nuj/
noun
山のふもと
chân thành
/t͡ɕən˧˧ tʰajŋ̟˨˩/
adjective
心からの
chén
/cɛn˧˦/
noun
小さなカップ
chíp bán dẫn
/t͡ɕip ɓaːn ɗɨn/
noun
半導体
chó cần áo rách
/t͡ɕɔ˧˦ kən˧ˀ˨ʔ ɑːw˧˥ zɐk˧˦/
phrase
困窮している
← Previous
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
다음