Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Hàn Việt /
  4. FIFA 월드컵

FIFA 월드컵

FIFA woldeupTừ vay mượn từ English FIFA
giải vô địch bóng đá thế giới

내년 FIFA 월드컵은 캐나다에서 열릴 예정이다.

Giải vô địch bóng đá thế giới FIFA năm sau sẽ diễn ra tại Canada.


trang trọng

Giải vô địch bóng đá quốc tế được tổ chức bởi Liên đoàn bóng đá quốc tế (FIFA) với các đội tuyển quốc gia tham gia.

FIFA 월드컵은 4 năm một lần 개최된다.

Giải vô địch bóng đá thế giới FIFA diễn ra mỗi 4 năm một lần.

FIFA là viết tắt của 'Fédération Internationale de Football Association', tổ chức quản lý bóng đá toàn cầu.

Cụm từ kết hợp

FIFA 월드컵 개최국quốc gia đăng cai giải vô địch bóng đá thế giớiFIFA 월드컵 결승전trận chung kết giải vô địch bóng đá thế giới

Từ đồng nghĩa

월드컵FIFA 월드컵 대회

Cụm từ liên quan

월드컵 열기cụm từ
sự hăng hái, nhiệt tình của người hâm mộ bóng đá

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Khi nói về giải vô địch bóng đá thế giới, 'FIFA 월드컵' là cách chính xác nhất. '월드컵' cũng được sử dụng, nhưng 'FIFA 월드컵' nhấn mạnh tính chính thức của giải.

Quy tắc vàng

Từ nguyên

FIFA là tên của tổ chức quản lý bóng đá toàn cầu, và '월드컵' là từ tiếng Anh được phiên âm sang tiếng Hàn.

Nguồn gốc từ

Từ 'FIFA' là viết tắt của 'Fédération Internationale de Football Association' (Liên đoàn bóng đá quốc tế), và '월드컵' là từ tiếng Anh 'World Cup' được phiên âm sang tiếng Hàn.

Ghi chú sử dụng

Từ 'FIFA 월드컵' thường được sử dụng để chỉ giải vô địch bóng đá thế giới, và '월드컵' thường được dùng một cách ngắn gọn.

Phân tích từ

FIFA
Liên đoàn bóng đá quốc tế
root
+
월드컵
giải vô địch bóng đá thế giới
root
Từ Điển Hàn Việt
더 많은 Korean→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.