Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Hàn Việt /
  4. 핵심을 파악하다

핵심을 파악하다

heuksim-eul bakkeuhada
hiểu rõ nội dung chính

이 보고서를 읽고 핵심 내용을 파악해 주세요.

Hãy đọc báo cáo này và hiểu rõ nội dung chính.


trang trọngthông thường

Hiểu rõ nội dung chính hoặc ý nghĩa quan trọng nhất của một vấn đề hoặc tình huống.

이 연구의 핵심 내용을 파악하기 위해 데이터를 분석했습니다.

Chúng tôi đã phân tích dữ liệu để hiểu rõ nội dung chính của nghiên cứu này.

회사 전략을 수립하기 전에 시장의 핵심 동향을 파악해야 합니다.

Trước khi lập chiến lược cho công ty, chúng ta phải hiểu rõ xu hướng chính của thị trường.

Thường được sử dụng trong các tình huống chuyên nghiệp hoặc học tập.

Cụm từ kết hợp

핵심을 파악하다hiểu rõ nội dung chính핵심을 이해하다hiểu rõ nội dung chính핵심을 분석하다phân tích nội dung chính

Từ đồng nghĩa

핵심을 이해하다핵심을 분석하다핵심을 파악하고 이해하다

Từ trái nghĩa

핵심을 놓치다핵심을 오해하다

Cụm từ liên quan

핵심을 놓치다cụm từ
bỏ sót nội dung chính
핵심을 오해하다cụm từ
hiểu sai nội dung chính

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp

Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống chuyên nghiệp hoặc học tập để nhấn mạnh việc hiểu rõ nội dung quan trọng nhất.

Quy tắc vàng

Đừng nhầm lẫn với '핵심을 이해하다'

'핵심을 파악하다' nhấn mạnh việc hiểu rõ nội dung chính, trong khi '핵심을 이해하다' có thể chỉ đơn giản là hiểu.

Nguồn gốc từ

Từ '핵심' (nội dung chính) và '파악하다' (hiểu rõ) kết hợp với nhau để tạo thành cụm từ.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống chuyên nghiệp hoặc học tập để nhấn mạnh việc hiểu rõ nội dung quan trọng nhất.

Phân tích từ

핵심
nội dung chính
root
+
파악하다
hiểu rõ
root
Từ Điển Hàn Việt
더 많은 Korean→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.