집안

jib-an
gia đình

우리 집안은 전통을 중요하게 여깁니다.

Gia đình chúng tôi rất trọng trọng truyền thống.


trang trọngthông thường

Gia đình, bao gồm cả người thân và thành viên của gia đình.

그는 집안의 가장입니다.

Ông ấy là người đứng đầu trong gia đình.

우리 집안은 농사를 짓습니다.

Gia đình chúng tôi làm nông nghiệp.

Thường dùng để chỉ gia đình rộng, bao gồm cả tổ tiên và hậu duệ.

Cụm từ kết hợp

집안 내력lịch sử gia đình집안 대대로truyền từ đời này sang đời khác

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

집안 내력cụm từ
lịch sử gia đình
집안 대대로cụm từ
truyền từ đời này sang đời khác

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng '집안' khi muốn nhấn mạnh về không gian sống và truyền thống gia đình.

Quy tắc vàng

Khác biệt với '가족'

'집안' bao gồm cả tổ tiên và hậu duệ, còn '가족' chỉ những người sống cùng nhà.

Nguồn gốc từ

Từ '집' (nhà) và '안' (trong) kết hợp để chỉ không gian sống của gia đình.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ gia đình rộng hơn so với '가족' (gia đình hẹp).

Phân tích từ

집
nhà
root
+
안
trong
suffix
Từ Điển Hàn Việt