Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Hàn Việt /
  4. 외부

외부

/ˈweːbu/
bên ngoài

이 건물의 외부에서 촬영을 금지합니다.

Cấm quay phim ở bên ngoài tòa nhà này.


trang trọng

phần bên ngoài của một vật thể, không gian hoặc tổ chức; không bao gồm bên trong

회사의 외부 활동은 규제되어 있습니다.

Hoạt động bên ngoài của công ty bị quy định chặt chẽ.

이 건물의 외부 디자인은 현대적입니다.

Thiết kế bên ngoài của tòa nhà này rất hiện đại.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật, kinh doanh hoặc hành chính.

trang trọng

môi trường hoặc thế giới bên ngoài một tổ chức, cộng đồng hoặc hệ thống

외부 전문가들의 의견을 수렴했습니다.

Chúng tôi đã lắng nghe ý kiến của các chuyên gia bên ngoài.

Trong xã hội học, chỉ đến những yếu tố bên ngoài ảnh hưởng đến một hệ thống.

Cụm từ kết hợp

외부 활동hoạt động bên ngoài외부 요인yếu tố bên ngoài외부 디자인thiết kế bên ngoài외부 전문가chuyên gia bên ngoài외부에서 들어오다đi vào từ bên ngoài

Từ đồng nghĩa

밖외면

Từ trái nghĩa

내부

Mẹo hay

Sự khác biệt giữa '외부' và '밖'

'외부' thường chỉ đến phạm vi không thuộc về một tổ chức, hệ thống hoặc không gian trừu tượng (e.g., 외부 활동 'hoạt động bên ngoài tổ chức'). Trong khi đó, '밖' chỉ đến không gian vật lý bên ngoài một vật thể (e.g., 집 밖 'bên ngoài ngôi nhà').

Quy tắc vàng

Sử dụng '외부' trong ngữ cảnh chuyên nghiệp

Khi nói về tổ chức, doanh nghiệp hoặc hệ thống, '외부' thường chỉ đến những yếu tố không thuộc nội bộ. Ví dụ: '외부 감사' (kiểm toán bên ngoài), '외부 투자' (đầu tư bên ngoài).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Hán '外部' (wàibù), gồm '外' (ngoại, bên ngoài) + '部' (bộ, phần). Được mượn nguyên vào tiếng Hàn thông qua chữ Hán.

Ghi chú sử dụng

1. Trong ngữ cảnh hành chính hoặc kinh doanh, '외부' thường chỉ đến những yếu tố không thuộc tổ chức nội bộ. 2. Có thể kết hợp với các danh từ khác để chỉ phạm vi bên ngoài (e.g., 외부인 'người bên ngoài', 외부자 'người ngoài cuộc'). 3. Không nhầm lẫn với '밖' (bên ngoài, chỉ không gian vật lý) hoặc '외면' (sự quay lưng, không quan tâm).

Phân tích từ

외
bên ngoài
root
+
부
phần, bộ phận
root
Từ Điển Hàn Việt
더 많은 Korean→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.